wild-eyed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuồng nhiệt, không thực tế, lý tưởng hóa quá mức: "wild-eyed" mô tả một người có những ý tưởng hoặc mục tiêu xa rời thực tế, thiếu tính thực tế, thường mang tính lý tưởng chủ nghĩa và không khả thi.
- Hoảng loạn, điên cuồng, cực kỳ kích động: "wild-eyed" cũng dùng để chỉ trạng thái hoảng sợ, mất kiểm soát, hoặc bị kích động mạnh, thường thấy ở người hoặc động vật trong tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (không thực tế, lý tưởng hóa):
- He is a wild-eyed dreamer who believes he can change the world overnight. (Anh ta là một kẻ mơ mộng cuồng nhiệt, tin rằng mình có thể thay đổi thế giới chỉ trong một đêm.)
- Her wild-eyed plan to colonize Mars without any funding was quickly dismissed. (Kế hoạch cuồng nhiệt của cô ấy về việc xâm chiếm sao Hỏa mà không có bất kỳ nguồn tài trợ nào đã nhanh chóng bị bác bỏ.)
Nghĩa 2 (hoảng loạn, kích động):
- The wild-eyed crowd rushed into the building as the fire alarm went off. (Đám đông hoảng loạn lao vào tòa nhà khi chuông báo cháy reo.)
- The wild-eyed animals were crowded into a truck for transport. (Những con vật bị kích động mạnh bị dồn vào một chiếc xe tải để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wild-eyed fanatic": người cuồng tín, mất lý trí.
- The wild-eyed fanatic shouted slogans at the protest. (Kẻ cuồng tín cuồng nhiệt hét lên các khẩu hiệu tại cuộc biểu tình.)
"a wild-eyed look": ánh mắt hoảng loạn, điên dại.
- She gave him a wild-eyed look when he mentioned the accident. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt hoảng loạn khi anh ta nhắc đến vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild-eyed (tính từ ghép): không có biến thể riêng lẻ, nhưng có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ.
- Wild (tính từ): hoang dã, điên cuồng.
- The wild horse ran across the field. (Con ngựa hoang chạy qua cánh đồng.)
- Eyed (tính từ): có mắt (thường dùng trong từ ghép như , ).
Từ đồng nghĩa
- Unrealistic: không thực tế.
- His unrealistic expectations led to disappointment. (Kỳ vọng không thực tế của anh ấy dẫn đến thất vọng.)
- Frantic: điên cuồng, hoảng loạn.
- The frantic mother searched for her lost child. (Người mẹ hoảng loạn tìm kiếm đứa con lạc.)
- Hysterical: cuồng loạn, mất kiểm soát.
- The crowd became hysterical during the earthquake. (Đám đông trở nên cuồng loạn trong trận động đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wild-eyed", nhưng có thể kết hợp với động từ như "look wild-eyed" (nhìn với vẻ hoảng loạn).
Thành ngữ liên quan
Wild-eyed dream: giấc mơ viển vông, không thực tế.
- His wild-eyed dream of becoming a rock star never came true. (Giấc mơ viển vông của anh ta về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock chưa bao giờ thành hiện thực.)
Wild-eyed fanaticism: sự cuồng tín mất lý trí.
- The leader's wild-eyed fanaticism scared many followers away. (Sự cuồng tín mất lý trí của người lãnh đạo đã khiến nhiều người theo dõi sợ hãi bỏ đi.)