wildcatter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khoan dầu thăm dò: "wildcatter" chỉ một người làm trong ngành dầu khí, chuyên khoan các giếng thăm dò tại những khu vực chưa được xác nhận mỏ dầu. Họ thường chấp nhận rủi ro cao để tìm kiếm nguồn dầu mới.
    • Người mạo hiểm trong kinh doanh: Nghĩa bóng, từ này cũng có thể chỉ một người tham gia vào các dự án hoặc đầu mạo hiểm, không cơ sở chắc chắn.
dụ sử dụng
  • (Người khoan dầu thăm dò đã khoan một giếngkhu vực hẻo lánh, hy vọng tìm thấy dầu.)
  • (Nhiều người khoan dầu thăm dò đã mất tiền, nhưng một số ít trở thành triệu phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wildcatter mentality": tinh thần mạo hiểm, chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.
    • He has the wildcatter mentality, always looking for the next big opportunity. (Anh ấy tinh thần mạo hiểm, luôn tìm kiếm cơ hội lớn tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Wildcat (adj): thuộc về khoan thăm dò, mạo hiểm.
    • wildcat well: giếng khoan thăm dò.
  • Wildcatting (n): hành động hoặc nghề khoan thăm dò dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Prospector: người thăm dò (thường dùng trong khai thác mỏ nói chung).
  • Adventurer: người mạo hiểm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike it rich: tìm thấy dầu hoặc trở nên giàu có đột ngột.
    • The wildcatter hoped to strike it rich with his new well. (Người khoan dầu thăm dò hy vọng sẽ trở nên giàu có với giếng khoan mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To drill a dry hole: khoan một giếng không dầu.
    • After drilling a dry hole, the wildcatter had to find new investors. (Sau khi khoan một giếng không dầu, người khoan dầu thăm dò phải tìm nhà đầu mới.)
wildcatter
A wildcatter sets up a new drilling rig on a vast, open prairie.