wilde
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Oscar Wilde: Nhà văn và nhà hài hước người Ireland (1854-1900), nổi tiếng với các tác phẩm như The Picture of Dorian Gray và các vở kịch như The Importance of Being Earnest.
- Họ: "Wilde" cũng là một họ phổ biến trong tiếng Anh, có thể chỉ bất kỳ người nào mang họ này.
Ví dụ sử dụng
- (Oscar Wilde nổi tiếng với sự hóm hỉnh sắc sảo và lối sống phóng túng.)
- (Nhiều vở kịch của Wilde vẫn được trình diễn cho đến ngày nay.)
- (Họ Wilde xuất hiện thường xuyên trong lịch sử văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Wildean epigram": câu nói hóm hỉnh theo phong cách của Oscar Wilde.
- His comment was a perfect Wildean epigram, both witty and profound. (Bình luận của anh ấy là một câu nói hóm hỉnh theo phong cách Wilde, vừa dí dỏm vừa sâu sắc.)
"Wildean style": phong cách văn chương đặc trưng của Oscar Wilde, thường mang tính châm biếm và nghịch lý.
- The play was written in a distinctly Wildean style, full of paradoxes and social critique. (Vở kịch được viết theo phong cách Wilde rõ rệt, đầy nghịch lý và phê phán xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild (adj): hoang dã, cuồng nhiệt (lưu ý: không phải biến thể trực tiếp, nhưng dễ nhầm lẫn về chính tả).
- The wild animals roamed freely in the forest. (Các loài động vật hoang dã lang thang tự do trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Literary wit: nhà văn hài hước (dùng để chỉ Oscar Wilde hoặc những người tương tự).
- Dramatist: nhà viết kịch (vì Wilde là một nhà viết kịch nổi tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Wilde" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Wildean paradox": nghịch lý kiểu Wilde, chỉ một tuyên bố có vẻ mâu thuẫn nhưng lại chứa đựng sự thật sâu sắc.
- His statement was a classic Wildean paradox: "I can resist everything except temptation." (Phát biểu của anh ấy là một nghịch lý kiểu Wilde cổ điển: "Tôi có thể chống lại mọi thứ ngoại trừ cám dỗ.")