wildfire

/'waild,fai /
Học thuật
Thân thiện
wildfire

A wildfire spreads quickly across a dry forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám cháy rừng, cháy đồng lan nhanh khó kiểm soát: Một đám cháy lớn, bùng phát nhanh chóng lan rộng một cách tự nhiên qua các khu vực thảm thực vật như rừng, đồng cỏ hoặc cây bụi, thường do nguyên nhân tự nhiên (như sét đánh) hoặc do con người gây ra.
    • Chất cháy (lịch sử): Một loại hỗn hợp dễ cháy được sử dụng trong chiến tranh thời cổ đại.
    • Sự lan truyền cực kỳ nhanh chóng: Được dùng trong phép ẩn dụ để mô tả sự lan truyền nhanh chóng của tin tức, ý tưởng, dịch bệnh hoặc xu hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wildfire destroyed thousands of acres of forest. (Đám cháy rừng đã thiêu rụi hàng ngàn mẫu rừng.)
    • News of the scandal spread like wildfire through the small town. (Tin tức về vụ bê bối lan nhanh như cháy rừng khắp thị trấn nhỏ.)
    • Ancient navies sometimes used wildfire as a weapon. (Các hạm đội thời cổ đại đôi khi sử dụng chất cháy như một khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spread like wildfire": Lan truyền cực kỳ nhanh chóng rộng rãi.
    • The viral video spread like wildfire on social media. (Video gây sốt lan truyền nhanh như cháy rừng trên mạng xã hội.)
  • "wildfire season": Mùa cháy rừng (thường khoảng thời gian khô hạn trong năm khi nguy cháy rừng cao).
    • California often experiences devastating wildfires during the wildfire season. (California thường hứng chịu những đám cháy rừng tàn khốc trong mùa cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wildland fire (n): Cháy đất hoang, cháy rừng (cách gọi chuyên môn hơn, đồng nghĩa với nghĩa chính của "wildfire").
  • Bushfire (n): Cháy rừng, cháy bụi rậm (thường dùngÚc một số vùng).
  • Forest fire (n): Cháy rừng (nhấn mạnh địa điểm xảy ra trong rừng).
Từ đồng nghĩa
  • Conflagration (n): Hỏa hoạn lớn, đám cháy dữ dội (có thể dùng cho cả cháy rừng cháy đô thị).
  • Blaze (n): Ngọn lửa lớn, đám cháy mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • To fight fire with fire: Dùng hỏa công trị hỏa công, dùng biện pháp mạnh để đối phó với một vấn đề mạnh.
    • In this competitive market, sometimes you have to fight fire with fire. (Trong thị trường cạnh tranh này, đôi khi bạn phải dùng hỏa công trị hỏa công.)
  • Where there's smoke, there's fire: Không lửa làm sao khói (nghĩa bóng: thường một sự thật nào đó đằng sau một tin đồn).
    • The rumors are everywhere. You know what they say, where there's smoke, there's fire. (Tin đồn khắp nơi. Bạn biết câu nói rồi đấy, không lửa làm sao khói.)
wildfire

A wildfire spreads quickly across a dry forest.

danh từ
  1. chất cháy (người Hy lạp xưa dùng để đốt tàu địch)

Idioms

  • to spread like wildfire
    lan rất nhanh (tin đồn)