wildflower

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa dại: "wildflower" chỉ một loài cây hoa mọc hoang dã, không được con người trồng trọt hay canh tác. Các loài này thường phát triển tự nhiên trong môi trường như đồng cỏ, rừng, ven đường, không cần sự chăm sóc đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng cỏ đầy những bông hoa dại đầy màu sắc vào mùa xuân.)
  • ( ấy hái một hoa dại từ ven đường.)
  • (Hoa dại rất quan trọng đối với các loài thụ phấn địa phương như ong bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow wildflowers": trồng hoa dại (thường để tạo cảnh quan tự nhiên).
    • Many gardeners are choosing to grow wildflowers to attract wildlife. (Nhiều người làm vườn đang chọn trồng hoa dại để thu hút động vật hoang dã.)
  • "wildflower meadow": đồng cỏ hoa dại (một khu vực được thiết kế hoặc để tự nhiên với nhiều loài hoa dại).
    • The wildflower meadow provides a habitat for rare insects. (Đồng cỏ hoa dại cung cấp môi trường sống cho các loài côn trùng quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wildflower (adj): thuộc về hoa dại (dùng trong các cụm từ nhưhạt giống hoa dại).
    • She bought a packet of wildflower seeds for her garden. ( ấy mua một gói hạt giống hoa dại cho khu vườn của mình.)
  • Wildflower garden: khu vườn hoa dại.
    • A wildflower garden requires less maintenance than a traditional garden. (Một khu vườn hoa dại cần ít bảo dưỡng hơn so với một khu vườn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Weed: cỏ dại (đôi khi dùng để chỉ cây hoang dã, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ cây không mong muốn).
  • Native plant: cây bản địa (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cây hoa không hoa).
  • Meadow flower: hoa đồng cỏ (một loại hoa dại mọcđồng cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến riêng biệt với "wildflower", nhưng có thể kết hợp với động từ "to pick": - Pick wildflowers: hái hoa dại. - The children love to pick wildflowers during their walks. (Trẻ em thích hái hoa dại trong những buổi đi dạo.)

Thành ngữ liên quan
  • "Wildflower of the field": một cách nói văn chương để chỉ vẻ đẹp tự nhiên, giản dị.
    • She was like a wildflower of the field, untouched by the city's noise. ( ấy giống như một bông hoa dại ngoài đồng, không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn của thành phố.)
wildflower
A child picks a wildflower in a sunny meadow.