wildlife
Danh từ (không đếm được): - Động vật hoang dã: "wildlife" chỉ tất cả các loài động vật và thực vật sống trong tự nhiên, không được con người thuần hóa hoặc nuôi dưỡng. Từ này thường được dùng để nói về các sinh vật trong môi trường tự nhiên, đặc biệt là động vật.
- (Hóa chất có thể giết chết tất cả động vật hoang dã trong khu vực.)
- (Công viên quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loại động vật hoang dã đa dạng.)
- (Bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.)
- "to protect wildlife": bảo vệ động vật hoang dã.
- Many organizations work to protect wildlife from poaching. (Nhiều tổ chức làm việc để bảo vệ động vật hoang dã khỏi nạn săn trộm.)
- "wildlife habitat": môi trường sống của động vật hoang dã.
- Deforestation destroys wildlife habitat. (Phá rừng phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã.)
- "wildlife photography": nhiếp ảnh động vật hoang dã.
- She is a professional wildlife photographer. (Cô ấy là một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã chuyên nghiệp.)
- Wild (adj): hoang dã.
- Wild animals should not be kept as pets. (Động vật hoang dã không nên bị nuôi làm thú cưng.)
- Wildness (n): tính hoang dã.
- The wildness of the forest is breathtaking. (Sự hoang dã của khu rừng thật ngoạn mục.)
- Wildlife sanctuary (n): khu bảo tồn động vật hoang dã.
- The wildlife sanctuary provides a safe haven for endangered species. (Khu bảo tồn động vật hoang dã cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Fauna: động vật (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The fauna of the region includes many rare species. (Động vật của khu vực này bao gồm nhiều loài quý hiếm.)
- Wild animals: động vật hoang dã (cụ thể hơn, thường chỉ động vật).
- Wild animals are often afraid of humans. (Động vật hoang dã thường sợ con người.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "wildlife", nhưng có các cụm từ thông dụng:) - Live among wildlife: sống giữa động vật hoang dã. - They live among wildlife in the remote jungle. (Họ sống giữa động vật hoang dã trong khu rừng hẻo lánh.) - Interact with wildlife: tương tác với động vật hoang dã. - Tourists should not interact with wildlife to avoid disturbing them. (Khách du lịch không nên tương tác với động vật hoang dã để tránh làm phiền chúng.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wildlife", nhưng có cụm từ liên quan:) - In the wild: trong tự nhiên. - Animals live in the wild without human interference. (Động vật sống trong tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.)