wilhelm grimm

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wilhelm Grimm: Người em trai trong cặp anh em nhà Grimm, nổi tiếng nhất với các câu chuyện cổ tích do hai anh em sưu tầm biên soạn. Ông sống từ năm 1786 đến 1859.

dụ sử dụng
  • (Wilhelm Grimm cùng với anh trai Jacob Grimm đã sưu tầm xuất bản nhiều câu chuyện cổ tích nổi tiếng.)
  • (Tác phẩm của Wilhelm Grimm vẫn được trẻ em trên toàn thế giới yêu thích cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anh em nhà Grimm": Cụm từ này thường dùng để chỉ cả Jacob Wilhelm Grimm, những người đã đóng góp to lớn cho ngành ngôn ngữ học văn học dân gian.
    • Anh em nhà Grimm không chỉ nổi tiếng với truyện cổ tích còn với công trình nghiên cứu về ngôn ngữ Đức. (Anh em nhà Grimm không chỉ nổi tiếng với truyện cổ tích còn với công trình nghiên cứu về ngôn ngữ Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimm (họ): Họ của gia đình Grimm, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học.
    • Truyện cổ Grimm đã trở thành một phần di sản văn hóa thế giới. (Truyện cổ Grimm đã trở thành một phần di sản văn hóa thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sưu tầm truyện cổ tích: Mô tả vai trò của Wilhelm Grimm trong việc lưu giữ các câu chuyện dân gian.
  • Tác giả cổ điển: Dùng để chỉ những người tác phẩm vượt thời gian như Wilhelm Grimm.
Các cụm từ liên quan
  • Truyện cổ Grimm: Bộ sưu tập các câu chuyện cổ tích do hai anh em nhà Grimm biên soạn.
    • Truyện cổ Grimm bao gồm những câu chuyện như " Lọ Lem" "Hansel Gretel". (Truyện cổ Grimm bao gồm những câu chuyện như " Lọ Lem" "Hansel Gretel".)
Thành ngữ liên quan
  • Di sản Grimm: Thường dùng để chỉ những đóng góp văn hóa ngôn ngữ học của anh em nhà Grimm.
    • Di sản Grimm vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn học thiếu nhi hiện đại. (Di sản Grimm vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn học thiếu nhi hiện đại.)
wilhelm grimm
Wilhelm Grimm wrote down many famous fairy tales.