wilhelm konrad roentgen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà vật người Đức: "Wilhelm Konrad Roentgen" tên của một nhà khoa học nổi tiếng người Đức, sống từ năm 1845 đến 1923.
    • Người phát hiện ra tia X: Ông được biết đến nhiều nhất đã phát hiện ra tia X (còn gọi là tia Röntgen) phát triển kỹ thuật chụp ảnh phóng xạ (roentgenography).
dụ sử dụng
  • (Wilhelm Konrad Roentgen đã phát hiện ra tia X vào năm 1895.)
  • (Giải Nobel Vật đầu tiên đã được trao cho Wilhelm Konrad Roentgen vào năm 1901.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roentgen" (viết tắt: R): Đơn vị đo liều lượng bức xạ, được đặt theo tên của ông.

    • The radiation dose was measured in roentgens. (Liều lượng bức xạ được đo bằng đơn vị roentgen.)
  • "Roentgenogram": Một thuật ngữ y khoa khác để chỉ ảnh chụp X-quang.

    • The doctor examined the roentgenogram of the patient's chest. (Bác sĩ đã xem xét ảnh chụp X-quang ngực của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Röntgen (cách viết khác): Phiên âm tiếng Đức của "Roentgen", thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học.

    • Röntgen radiation is another term for X-rays. (Bức xạ Röntgen một thuật ngữ khác để chỉ tia X.)
  • Roentgenography (danh từ): Kỹ thuật chụp ảnh phóng xạ.

    • Roentgenography revolutionized medical diagnostics. (Kỹ thuật chụp ảnh phóng xạ đã cách mạng hóa chẩn đoán y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát hiện tia X: Một mô tả thay thế cho Wilhelm Konrad Roentgen.
  • Người tiên phong trong chụp ảnh phóng xạ: Nhấn mạnh vai trò của ông trong lĩnh vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát hiện ra: Dùng để nói về hành động khám phá của Roentgen.
    • Roentgen phát hiện ra tia X một cách tình cờ. (Roentgen discovered X-rays by accident.)
Thành ngữ liên quan
  • "Roentgen's ray": Một cách gọi cổ điển cho tia X.
    • In early medical texts, X-rays were often called Roentgen's rays. (Trong các văn bản y khoa thời kỳ đầu, tia X thường được gọi là tia của Roentgen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wilhelm konrad roentgen
Wilhelm Konrad Roentgen examines an x-ray image in his laboratory.