wilhelm von opel

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wilhelm von Opel tên của một nhà công nghiệp người Đức, sống từ năm 1871 đến 1948. Ông được biết đến người đầu tiênĐức sử dụng dây chuyền lắp ráp trong sản xuất ô tô.

dụ sử dụng
  • (Wilhelm von Opel đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô Đức bằng cách giới thiệu sản xuất theo dây chuyền lắp ráp.)
  • (Di sản của Wilhelm von Opel tiếp tục ảnh hưởng đến các kỹ thuật sản xuất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Opel method": phương pháp sản xuất do Wilhelm von Opel tiên phong.
    • Many factories adopted the Opel method to increase efficiency. (Nhiều nhà máy đã áp dụng phương pháp Opel để tăng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Opel (danh từ riêng): tên thương hiệu ô tô do gia đình Opel sáng lập.
    • Opel is a well-known car brand in Europe. (Opel một thương hiệu xe hơi nổi tiếngchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiên phong công nghiệp: người đi đầu trong lĩnh vực công nghiệp.
  • Nhà cải cách sản xuất: người thay đổi phương pháp sản xuất.
Các cụm từ liên quan
  • Assembly line pioneer: người tiên phong trong dây chuyền lắp ráp.
    • Wilhelm von Opel is considered an assembly line pioneer in Germany. (Wilhelm von Opel được coi người tiên phong trong dây chuyền lắp rápĐức.)
Thành ngữ liên quan
  • To follow in the footsteps of Wilhelm von Opel: noi gương Wilhelm von Opel trong việc đổi mới sản xuất.
    • Many young entrepreneurs seek to follow in the footsteps of Wilhelm von Opel. (Nhiều doanh nhân trẻ tìm cách noi gương Wilhelm von Opel trong việc đổi mới sản xuất.)
wilhelm von opel
Wilhelm von Opel stands beside an early automobile on a factory floor.