wilkes

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một người: "Wilkes" một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hai nhân vật lịch sử nổi tiếng:
      • Charles Wilkes (1798-1877): Một nhà thám hiểm người Mỹ, người đã dẫn đầu đoàn thám hiểm khám phá châu Nam Cực.
      • John Wilkes (1727-1797): Một nhà cải cách người Anh, người đã công bố các bài báo chỉ trích Vua George III ủng hộ quyền lợi của thực dân Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Charles Wilkes is known for his exploration of Antarctica. (Charles Wilkes nổi tiếng cuộc thám hiểm châu Nam Cực của ông.)
    • John Wilkes was a key figure in the fight for press freedom. (John Wilkes một nhân vật chủ chốt trong cuộc đấu tranh cho tự do báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wilkes Land": Một vùng đấtchâu Nam Cực được đặt tên theo Charles Wilkes.

    • Wilkes Land is a large region in Antarctica. (Vùng đất Wilkes một khu vực rộng lớnchâu Nam Cực.)
  • "Wilkes-Barre": Tên một thành phố ở bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, được đặt theo tên John Wilkes Isaac Barré.

    • Wilkes-Barre is a city in northeastern Pennsylvania. (Wilkes-Barre một thành phốđông bắc bang Pennsylvania.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilkes (n): không biến thể phổ biến khác, đây danh từ riêng chỉ tên người.
  • Wilkesian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến John Wilkes hoặc Charles Wilkes.
    • The Wilkesian reforms influenced British politics. (Các cải cách theo phong cách Wilkes đã ảnh hưởng đến chính trị Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Wilkes" tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các danh từ chung như:
    • Explorer (nhà thám hiểm) – cho Charles Wilkes.
    • Reformer (nhà cải cách) – cho John Wilkes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Wilkes".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wilkes".