wilkie collins
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Wilkie Collins là tên của một nhà văn người Anh, nổi tiếng với những tiểu thuyết trinh thám đầu tiên. Ông sống từ năm 1824 đến năm 1889.
Ví dụ sử dụng
- (Wilkie Collins được coi là người tiên phong của tiểu thuyết trinh thám.)
- (Nhiều độc giả yêu thích các tác phẩm của Wilkie Collins.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a Wilkie Collins fan": là người hâm mộ Wilkie Collins.
- She is a devoted Wilkie Collins fan, having read all his novels. (Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Wilkie Collins, đã đọc tất cả các tiểu thuyết của ông.)
"to reference Wilkie Collins": đề cập đến Wilkie Collins trong văn học hoặc nghiên cứu.
- The scholar referenced Wilkie Collins in her analysis of Victorian literature. (Học giả đã đề cập đến Wilkie Collins trong phân tích của cô ấy về văn học thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Collins (danh từ riêng): họ của Wilkie Collins, đôi khi được dùng để chỉ ông một cách thân mật.
- Collins' novel "The Moonstone" is a classic. (Tiểu thuyết "The Moonstone" của Collins là một tác phẩm kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn trinh thám: tác giả viết tiểu thuyết trinh thám (dùng để mô tả thể loại, không phải tên riêng).
- Tác giả người Anh thế kỷ 19: nhà văn Anh sống vào thế kỷ 19 (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Wilkie Collins", vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wilkie Collins".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wilkie collins"