wilkinson
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Họ của nhà hóa học người Anh: "Wilkinson" là họ của Geoffrey Wilkinson (1921–1996), nhà hóa học nổi tiếng với nghiên cứu về các chất ô nhiễm trong khí thải xe hơi, đặc biệt là chất xúc tác chuyển đổi khí thải. Ông đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1973.
- Họ phổ biến: "Wilkinson" cũng là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Geoffrey Wilkinson was a British chemist who won the Nobel Prize. (Geoffrey Wilkinson là một nhà hóa học người Anh đã đoạt giải Nobel.)
- The Wilkinson name is often associated with catalysis research. (Cái tên Wilkinson thường được liên kết với nghiên cứu xúc tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wilkinson catalyst": chất xúc tác Wilkinson, một hợp chất phức của rhodium dùng trong phản ứng hydro hóa.
- The Wilkinson catalyst is widely used in organic synthesis. (Chất xúc tác Wilkinson được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wilkinsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Wilkinson, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học.
- The Wilkinsonian approach to catalysis is still relevant today. (Phương pháp Wilkinsonian đối với xúc tác vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Geoffrey Wilkinson: tên đầy đủ của nhà hóa học.
- Nhà hóa học người Anh: chỉ chung, không cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Wilkinson".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wilkinson".