will-o'-the-wisp

/'wil wisp/
Học thuật
Thân thiện
will-o'-the-wisp

A traveler sees a faint will-o'-the-wisp hovering above the marsh at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma trơi: Một hiện tượng ánh sáng nhạt, thường màu xanh lam hoặc xanh lục, lập lòe xuất hiện vào ban đêm trên các vùng đầm lầy hoặc nghĩa địa, do khí methane từ chất hữu cơ phân hủy bốc cháy tạo thành.
    • Ảo ảnh, mục tiêu hão huyền: (Nghĩa bóng) Một thứ đó hấp dẫn nhưng không thể nắm bắt được, một mục tiêu lừa dối hoặc viển vông khiến người ta đuổi theo một cáchvọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The travelers were frightened by a will-o'-the-wisp flickering over the swamp. (Những người lữ hành sợ hãi trước một đốm ma trơi lập lòe trên đầm lầy.)
    • Scientists explain that a will-o'-the-wisp is caused by ignited marsh gas. (Các nhà khoa học giải thích rằng ma trơi do khí đầm lầy bốc cháy.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Fame can be a will-o'-the-wisp, always seeming just out of reach. (Danh vọng có thể một thứ ảo ảnh, luôn có vẻ như nằm ngoài tầm với.)
    • He spent his life chasing the will-o'-the-wisp of perfect happiness. (Anh ấy dành cả đời để đuổi theo cái ảo vọng về hạnh phúc hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pursue a will-o'-the-wisp": Đuổi theo một ảo ảnh, theo đuổi một thứ viển vông.

    • Investing in that scheme was like pursuing a will-o'-the-wisp. (Đầu vào kế hoạch đó giống như đuổi theo một ảo ảnh.)
  • "A will-o'-the-wisp hope/idea": Một hy vọng/ý tưởng hão huyền.

    • The promise of quick riches was a will-o'-the-wisp idea that led many to ruin. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng một ý tưởng hão huyền đã đẩy nhiều người đến chỗ phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignis fatuus (n): Tên tiếng Latinh khoa học cho hiện tượng "ma trơi", nghĩa đen "ngọn lửa ngu ngốc".
  • Jack-o'-lantern (n): Một tên gọi khác cho hiện tượng ma trơi; cũng có thể chỉ đèn lồng ngô.
  • Phantom light (n): Ánh sáng ma (cách diễn đạt chung cho hiện tượng ánh sáng bí ẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Marsh light (ánh sáng đầm lầy), friar's lantern (đèn lồng của thầy tu), ghost light (ánh sáng ma).
  • Nghĩa bóng: Illusion (ảo tưởng), mirage (ảo ảnh), chimera (ảo tưởng, điều hão huyền), pipe dream (giấc mơ viển vông).
Thành ngữ liên quan
  • Chasing will-o'-the-wisps: Thành ngữ chỉ việc theo đuổi những thứ không thực tế hoặc không thể đạt được.
    • His political campaign was just chasing will-o'-the-wisps, with no concrete policies. (Chiến dịch chính trị của ông ta chỉ đuổi theo những ảo vọng, không chính sách cụ thể nào.)
will-o'-the-wisp

A traveler sees a faint will-o'-the-wisp hovering above the marsh at dusk.

danh từ
  1. ma tri ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa