willamette

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Willamette: Một con sôngphía tây Oregon, Hoa Kỳ, chảy về phía bắc đổ vào sông Columbia gần thành phố Portland.

dụ sử dụng
  • (Sông Willamette chảy qua trung tâm vùng rượu vang của Oregon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thung lũng Willamette: Khu vực địa màu mỡ dọc theo sông Willamette, nổi tiếng với nông nghiệp sản xuất rượu vang.
    • The Willamette Valley is known for its pinot noir grapes. (Thung lũng Willamette nổi tiếng với nho pinot noir.)
Biến thể từ gần giống
  • Willamette (tính từ): Liên quan đến sông hoặc thung lũng Willamette.
    • Willamette wines are highly regarded worldwide. (Rượu vang Willamette được đánh giá cao trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "willamette".
willamette
A family enjoys a picnic by the Willamette River.