willard frank libby
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Willard Frank Libby là tên của một nhà hóa học người Mỹ (1908-1980), nổi tiếng với việc phát triển phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ (radiocarbon dating). Ông đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1960 cho công trình này.
Ví dụ sử dụng
- (Willard Frank Libby đã cách mạng hóa ngành khảo cổ học với khám phá về phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ.)
- (Kỹ thuật do Willard Frank Libby phát triển cho phép các nhà khoa học xác định tuổi của các vật liệu hữu cơ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Libby method": phương pháp Libby, tên gọi khác của phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ.
- The Libby method has been widely used in geology and archaeology. (Phương pháp Libby đã được sử dụng rộng rãi trong địa chất học và khảo cổ học.)
"Libby's half-life": chu kỳ bán rã của carbon-14, được Libby xác định.
- Libby's half-life calculation was crucial for accurate dating. (Tính toán chu kỳ bán rã của Libby rất quan trọng cho việc xác định niên đại chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Libby (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của Willard Frank Libby.
- Libby's work laid the foundation for modern radiocarbon dating. (Công trình của Libby đã đặt nền móng cho phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học người Mỹ: American chemist (trong tiếng Anh).
- Người phát triển phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ: developer of radiocarbon dating (trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
- Radiocarbon dating: phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ, phát minh của Libby.
- Radiocarbon dating, pioneered by Willard Frank Libby, is essential for dating ancient artifacts. (Phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ, do Willard Frank Libby tiên phong, rất cần thiết cho việc xác định niên đại các cổ vật.)
Thành ngữ liên quan
- "Libby's legacy": di sản của Libby, ám chỉ tác động lâu dài của công trình của ông.
- Libby's legacy continues to influence scientific research today. (Di sản của Libby tiếp tục ảnh hưởng đến nghiên cứu khoa học ngày nay.)