willard van orman quine
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Willard Van Orman Quine là tên của một nhà triết học và logic học người Mỹ, sống từ năm 1908 đến năm 2001. Ông nổi tiếng với quan điểm thực nghiệm về kiến thức, cho rằng kiến thức phụ thuộc vào ngôn ngữ và kinh nghiệm giác quan. Quine đã có ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phân tích, ngôn ngữ học và logic.
Ví dụ sử dụng
- (Triết học của Willard Van Orman Quine thách thức sự phân biệt truyền thống giữa chân lý phân tích và chân lý tổng hợp.)
- (Nhiều sinh viên logic học nghiên cứu công trình của Willard Van Orman Quine về lý thuyết tập hợp và bản thể học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Khi nhắc đến Willard Van Orman Quine, người ta thường đề cập đến các khái niệm triết học như "holism" (chủ nghĩa toàn thể) và "indeterminacy of translation" (sự bất định của dịch thuật), những ý tưởng mà ông phát triển.
- Trong các bài viết học thuật, tên Willard Van Orman Quine thường được viết tắt là Quine để tiện tham chiếu.
- Quine's famous essay "Two Dogmas of Empiricism" revolutionized 20th-century philosophy. (Bài luận nổi tiếng "Hai giáo điều của chủ nghĩa thực nghiệm" của Quine đã cách mạng hóa triết học thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Quine (danh từ): cách gọi tắt phổ biến của Willard Van Orman Quine.
- Quine's work on naturalized epistemology remains influential. (Công trình của Quine về nhận thức luận tự nhiên hóa vẫn còn ảnh hưởng.)
- Quinean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Quine.
- The Quinean approach to meaning emphasizes behaviorism. (Cách tiếp cận Quinean về ý nghĩa nhấn mạnh chủ nghĩa hành vi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh triết học, ông có thể được gọi là nhà triết học thực nghiệm (empiricist philosopher) hoặc nhà logic học người Mỹ (American logician).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì đây là danh từ riêng chỉ một người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, một số khái niệm triết học gắn liền với Quine như "the web of belief" (mạng lưới niềm tin) thường được dùng trong các cuộc thảo luận về nhận thức luận.