willebrand

Định nghĩa
  • Danh từ riêng:
    • Willebrand một họ (tên gia đình) nguồn gốc từ các nước nói tiếng Đức Bắc Âu.
    • Trong y học, từ này thường được dùng để chỉ Erik Adolf von Willebrand (1870-1949), một bác sĩ người Phần Lan, người đầu tiên mô tả bệnh xuất huyết do thiếu yếu tố von Willebrand (bệnh von Willebrand).
dụ sử dụng
  • (Erik Adolf von Willebrand một bác sĩ người Phần Lan đã xác định một chứng rối loạn xuất huyết.)
  • (Thuật ngữ "bệnh von Willebrand" được đặt theo tên của bác sĩ Willebrand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "von Willebrand factor" (vWF): Một loại protein trong máu giúp tiểu cầu kết dính cầm máu.

    • The von Willebrand factor is crucial for blood clotting.
      (Yếu tố von Willebrand rất quan trọng cho quá trình đông máu.)
  • "von Willebrand disease": Một bệnh di truyền gây chảy máu kéo dài do thiếu hoặc rối loạn chức năng của yếu tố von Willebrand.

    • Patients with von Willebrand disease often experience frequent nosebleeds.
      (Bệnh nhân mắc bệnh von Willebrand thường bị chảy máu cam thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • von Willebrand: Tiền tố "von" trong tiếng Đức chỉ nguồn gốc quý tộc hoặc địa danh, thường đi kèm với "Willebrand" để tạo thành tên đầy đủ.

    • The full name "Erik Adolf von Willebrand" is used in medical literature.
      (Tên đầy đủ "Erik Adolf von Willebrand" được sử dụng trong tài liệu y khoa.)
  • Willebrand's: Dạng sở hữu, dùng trong các thuật ngữ như "Willebrand's disease".

    • Willebrand's disease is also known as vascular hemophilia.
      (Bệnh Willebrand còn được gọi là bệnh ưa chảy máu mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • von Willebrand: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất khi đề cập đến bác sĩ hoặc bệnh liên quan.
  • Finnish physician: Bác sĩ người Phần Lan (mô tả nghề nghiệp của Willebrand).
Các cụm từ liên quan
  • "von Willebrand factor deficiency": Thiếu hụt yếu tố von Willebrand.

    • The patient was diagnosed with von Willebrand factor deficiency.
      (Bệnh nhân được chẩn đoán thiếu hụt yếu tố von Willebrand.)
  • "von Willebrand antigen": Kháng nguyên von Willebrand, dùng trong xét nghiệm chẩn đoán.

    • Blood tests measured the level of von Willebrand antigen.
      (Xét nghiệm máu đo mức kháng nguyên von Willebrand.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "willebrand", đây một tên riêng chuyên ngành y học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống