willem de kooning

Định nghĩa

Danh từ riêng: Willem de Kooning tên của một họa sĩ nổi tiếng người Mỹ gốc Lan (1904-1997), được coi một trong những đại diện hàng đầu của trường phái Biểu hiện Trừu tượng (Abstract Expressionism) tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Willem de Kooning": phong cách hội họa đặc trưng bởi những nét vẽ mạnh mẽ, dữ dội hình khối biến dạng.

    • Nhiều nhà phê bình đã phân tích the style of Willem de Kooning trong tác phẩm "Excavation".
  • "Willem de Kooning's influence": ảnh hưởng của ông đối với nghệ thuật đương đại.

    • Willem de Kooning's influence có thể thấy trong các tác phẩm của nhiều họa sĩ trẻ sau này.
Biến thể từ gần giống
  • De Kooning (danh từ riêng, viết tắt): thường dùng để chỉ Willem de Kooning trong ngữ cảnh nghệ thuật.

    • Triển lãm De Kooning đã thu hút hàng ngàn người xem.
  • Kooningesque (tính từ, hiếm): mang phong cách giống Willem de Kooning.

    • Bức tranh này mang nét Kooningesque rõ rệt với những mảng màu lệch.
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Biểu hiện Trừu tượng: danh hiệu mô tả phong cách của Willem de Kooning.
  • Bậc thầy hội họa: cách gọi tôn vinh tài năng của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Willem de Kooning" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Willem de Kooning" đây tên riêng.

willem de kooning
A museum visitor stands before a large painting by Willem de Kooning.