willem einthoven
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Willem Einthoven là tên của một nhà sinh lý học người Hà Lan, người đã phát minh ra máy điện tâm đồ đầu tiên. Ông sống từ năm 1860 đến năm 1927 và có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong việc đo lường hoạt động điện của tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Willem Einthoven là người đã phát triển máy điện tâm đồ, giúp chẩn đoán bệnh tim. (Willem Einthoven là người đã phát triển máy điện tâm đồ, giúp chẩn đoán bệnh tim.)
- Công trình của Willem Einthoven đã đặt nền móng cho ngành tim mạch học hiện đại. (Công trình của Willem Einthoven đã đặt nền móng cho ngành tim mạch học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Einthoven triangle": tam giác Einthoven, một khái niệm trong điện tâm đồ học, mô tả các chuyển đạo chi tiêu chuẩn.
- Các bác sĩ thường sử dụng tam giác Einthoven để giải thích kết quả điện tâm đồ. (Các bác sĩ thường sử dụng tam giác Einthoven để giải thích kết quả điện tâm đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Einthoven's law (danh từ): định luật Einthoven, một nguyên lý trong sinh lý học tim mạch.
- Định luật Einthoven giải thích mối quan hệ giữa các chuyển đạo trong điện tâm đồ. (Định luật Einthoven giải thích mối quan hệ giữa các chuyển đạo trong điện tâm đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà phát minh điện tâm đồ: người tạo ra máy đo điện tim.
- Nhà sinh lý học người Hà Lan: một thuật ngữ mô tả quốc tịch và lĩnh vực chuyên môn của ông.
Các cụm từ liên quan
- "phát minh ra điện tâm đồ": hành động sáng tạo ra thiết bị đo tim.
- Willem Einthoven đã phát minh ra điện tâm đồ vào đầu thế kỷ 20. (Willem Einthoven đã phát minh ra điện tâm đồ vào đầu thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
- "di sản của Einthoven": chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho y học.
- Di sản của Einthoven vẫn còn ảnh hưởng đến ngành tim mạch ngày nay. (Di sản của Einthoven vẫn còn ảnh hưởng đến ngành tim mạch ngày nay.)