willful neglect

Định nghĩa

Danh từ: Sự bỏ bê cố ý hoặc sự chủ đích. "Willful neglect" chỉ hành động cố tình không làm tròn trách nhiệm hoặc nhiệm vụ, thể hiện sự thờ ơ, thiếu quan tâm đến hậu quả, khác với sự vô tình hay bất cẩn thông thường.

dụ sử dụng
  • (Sự phản kháng tuổi mới lớn của anh ta bao gồm việc cố tình bỏ bê mọi trách nhiệm.)
  • (Chủ nhà bị buộc tội bỏ bê cố ý sau nhiều tháng không sửa máy sưởi bị hỏng.)
  • (Việc cố tình các quy trình an toàn của công ty đã dẫn đến tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Willful neglect" trong ngữ cảnh pháp : Thường được dùng để mô tả hành vi vi phạm nghĩa vụ chăm sóc (duty of care) một cách chủ ý, có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự hoặc dân sự.

    • The court found the caregiver guilty of willful neglect of the elderly patient. (Tòa án kết luận người chăm sóc tội cố tình bỏ bê bệnh nhân cao tuổi.)
  • "Willful neglect" trong tâm lý học: Chỉ sự phớt lờ chủ đích các cảm xúc hoặc nhu cầu của bản thân hoặc người khác, thường một chế phòng vệ.

    • His willful neglect of his own health was a sign of deep depression. (Việc anh ta cố tình sức khỏe của bản thân dấu hiệu của trầm cảm nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Willful (tính từ): cố ý, chủ đích.
    • She made a willful decision to ignore the warning signs. ( ấy đã đưa ra một quyết định cố ý phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.)
  • Neglect (danh từ/động từ): sự bỏ bê, .
    • The child suffered from severe neglect. (Đứa trẻ bị bỏ bê nghiêm trọng.)
  • Willful neglectNegligence (sự cẩu thả): "Negligence" thường vô tình hoặc do thiếu cẩn trọng, còn "willful neglect" luôn mang tính chủ động.
Từ đồng nghĩa
  • Cố tình bỏ bê: nhấn mạnh vào ý định.
  • chủ ý: tương tự, nhưng nhẹ hơn về mức độ.
  • Thờ ơ cố ý: tập trung vào thái độ thờ ơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neglect to do something: bỏ bê làm việc đó.
    • He neglected to inform the authorities about the incident. (Anh ta đã bỏ bê không báo cáo vụ việc cho nhà chức trách.)
  • Willfully ignore: cố tình phớt lờ.
    • She willfully ignored the doctor's advice. ( ấy cố tình phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn a blind eye: cố tình làm ngơ, phớt lờ.
    • The manager turned a blind eye to the safety violations, amounting to willful neglect. (Người quản lý cố tình làm ngơ với các vi phạm an toàn, tương đương với sự bỏ bê cố ý.)
  • Let things slide: để mặc mọi thứ xuống cấp, không quan tâm.
    • He let things slide at work, leading to accusations of willful neglect. (Anh ta để mặc công việc xuống dốc, dẫn đến các cáo buộc về sự bỏ bê cố ý.)
willful neglect
A student's willful neglect of his homework leads to a failing grade.