willfulness

Định nghĩa

Danh từ: Tính cố chấp, sự bướng bỉnh, sự ngang ngạnh; đặc điểm của một người xu hướng không vâng lời thiếu kỷ luật.

dụ sử dụng
  • (Sự bướng bỉnh của ấy khiến việc tuân theo nội quy lớp học trở nên khó khăn.)
  • (Sự cố chấp của đứa trẻ thường dẫn đến những cuộc cãi vã với cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display willfulness": thể hiện sự cố chấp.

    • The teenager displayed a strong willfulness when asked to do chores. (Thanh thiếu niên đó thể hiện sự cố chấp mạnh mẽ khi được yêu cầu làm việc nhà.)
  • "an act of willfulness": một hành động bướng bỉnh.

    • Refusing to apologize was an act of willfulness. (Việc từ chối xin lỗi một hành động bướng bỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Willful (tính từ): cố tình, cố chấp.

    • He made a willful decision to ignore the warning. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định cố tình phớt lờ lời cảnh báo.)
  • Willfully (trạng từ): một cách cố tình, bướng bỉnh.

    • She willfully disobeyed the rules. ( ấy đã cố tình không tuân theo quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, ương ngạnh.
  • Obstinacy: sự ngoan cố, khăng khăng.
  • Headstrongness: tính cứng đầu, khó bảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To dig in (one's heels): cố thủ, không chịu thay đổi.
    • Despite the evidence, he dug in his heels out of willfulness. (Bất chấp bằng chứng, anh ta vẫn cố thủ sự cố chấp.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a mind of one's own: ý kiến riêng, thường mang nghĩa bướng bỉnh.
    • That child has a mind of his own; his willfulness is unmatched. (Đứa trẻ đó ý kiến riêng; sự bướng bỉnh của không ai sánh bằng.)
willfulness
A young child shows willfulness by refusing to put on their coat.