william bradford

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William Bradford tên của một người in ấn người Mỹ (sinh raAnh), người đã sử dụng máy in của mình để sản xuất cuốn sách cầu nguyện đầu tiên của Mỹ tờ báo đầu tiên của Thành phố New York (1663-1752). Ông được biết đến như một nhà in ấn tiên phong trong lịch sử nước Mỹ thuộc địa.

dụ sử dụng
  • (William Bradford đã thiết lập máy in đầu tiên ở Philadelphia sau đó chuyển đến New York.)
  • (Cuốn sách cầu nguyện đầu tiên của Mỹ được in bởi William Bradford.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The press of William Bradford": máy in của William Bradford, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử in ấn.
    • The press of William Bradford was instrumental in the spread of religious texts in the colonies. (Máy in của William Bradford đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến các văn bản tôn giáocác thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bradford (n): họ Bradford, có thể chỉ nhiều người khác nhau trong lịch sử, nhưng trong ngữ cảnh này William Bradford.
  • Printer (n): thợ in, người in ấn.
Từ đồng nghĩa
  • Publisher: nhà xuất bản (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng William Bradford đóng vai trò tương tự trong việc sản xuất sách báo).
  • Pioneer printer: nhà in tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print out: in ra (giấy).
    • He printed out the first copies of the newspaper using his press. (Ông ấy đã in ra những bản sao đầu tiên của tờ báo bằng máy in của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave one's mark: để lại dấu ấn.
    • William Bradford left his mark on American printing history. (William Bradford đã để lại dấu ấn của mình trong lịch sử in ấn Mỹ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "william bradford"

william bradford
William Bradford printed a newspaper in his colonial print shop.