william byrd

Định nghĩa

Danh từ riêng: William Byrd tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ đàn organ người Anh, sống trong thế kỷ 16 đầu thế kỷ 17. Ông nổi tiếng với các tác phẩm nhạc thánh ca (church music) bậc thầy về phức điệu (polyphony). Cùng với Thomas Tallis, ông được độc quyền in ấn nhạc.

dụ sử dụng
  • (William Byrd đã sáng tác nhiều motet thánh lễ cho Giáo hội Anh.)
  • (Âm nhạc của William Byrd vẫn được biểu diễn trong các nhà thờ lớn ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of William Byrd": các tác phẩm của William Byrd.

    • Scholars often study the works of William Byrd to understand Renaissance polyphony. (Các học giả thường nghiên cứu các tác phẩm của William Byrd để hiểu về phức điệu thời Phục hưng.)
  • "William Byrd's influence": ảnh hưởng của William Byrd.

    • William Byrd's influence on English choral music is immense. (Ảnh hưởng của William Byrd đối với âm nhạc hợp xướng Anh rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Byrd (họ): Họ của William Byrd, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • Byrd's madrigals are famous for their intricate harmonies. (Các madrigal của Byrd nổi tiếng với những hòa âm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc thời Phục hưng: William Byrd một nhà soạn nhạc tiêu biểu của thời kỳ Phục hưng.
  • Bậc thầy phức điệu: Ông được coi bậc thầy về kỹ thuật phức điệu trong âm nhạc.
Các cụm từ liên quan
  • "Byrd's motets": các bản motet của Byrd.
    • Byrd's motets are often sung in Latin. (Các bản motet của Byrd thường được hát bằng tiếng Latin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến William Byrd.