william caxton
Định nghĩa
William Caxton (Danh từ riêng): - Nhà in ấn người Anh, người đã in cuốn sách đầu tiên bằng tiếng Anh vào năm 1474. Ông sống từ năm 1422 đến năm 1491 và được coi là người tiên phong trong ngành in ấn tại Anh, góp phần phổ biến văn học và tiếng Anh chuẩn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (William Caxton nổi tiếng vì đã in cuốn sách đầu tiên bằng tiếng Anh.)
- (Phát minh máy in của William Caxton đã thay đổi văn học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caxton's press": máy in của Caxton.
- Scholars study the works printed on Caxton's press to understand early English. (Các học giả nghiên cứu các tác phẩm được in trên máy in của Caxton để hiểu tiếng Anh thời kỳ đầu.)
"Caxton's legacy": di sản của Caxton.
- Caxton's legacy includes standardizing English spelling. (Di sản của Caxton bao gồm việc chuẩn hóa chính tả tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Caxton (Danh từ): tên riêng, thường dùng để chỉ nhà in này.
- The Caxton exhibition was held at the library. (Triển lãm về Caxton đã được tổ chức tại thư viện.)
Caxtonian (Tính từ): thuộc về Caxton hoặc thời kỳ của ông.
- The Caxtonian style of printing is highly valued. (Phong cách in ấn thời Caxton được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
Nhà in tiên phong: người đầu tiên trong lĩnh vực in ấn.
- William Caxton is considered the pioneer printer of England. (William Caxton được coi là nhà in tiên phong của nước Anh.)
Người tiêu biểu cho in ấn thời kỳ đầu: đại diện cho giai đoạn đầu của ngành in.
- He is a key figure in early English printing. (Ông là một nhân vật chủ chốt trong in ấn thời kỳ đầu của nước Anh.)
Các cụm từ liên quan
"The first English printer": nhà in tiếng Anh đầu tiên.
- William Caxton is known as the first English printer. (William Caxton được biết đến như nhà in tiếng Anh đầu tiên.)
"Caxton's printing press": máy in của Caxton.
- Caxton's printing press was a technological breakthrough. (Máy in của Caxton là một bước đột phá công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Caxton": (hiếm) chỉ một người tiên phong trong lĩnh vực in ấn hoặc xuất bản.
- He is considered a Caxton in modern digital publishing. (Ông được coi là một Caxton trong lĩnh vực xuất bản kỹ thuật số hiện đại.)