william clark

Định nghĩa

Danh từ riêng: William Clark (1770-1838) một nhà thám hiểm người Mỹ. Ông nổi tiếng đã cùng với Meriwether Lewis dẫn đầu một cuộc thám hiểm từ St. Louis đến cửa sông Columbia. Clark chịu trách nhiệm vẽ bản đồ cho khu vực này.

dụ sử dụng
  • (William Clark một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực thám hiểm của Mỹ.)
  • (Những bản đồ do William Clark tạo ra rất quan trọng cho những người định cư sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lewis and Clark Expedition": cuộc thám hiểm Lewis Clark.

    • The Lewis and Clark Expedition lasted from 1804 to 1806. (Cuộc thám hiểm Lewis Clark kéo dài từ năm 1804 đến năm 1806.)
  • "Clark's role": vai trò của Clark.

    • Clark's role as a cartographer was essential to the expedition's success. (Vai trò của Clark như một nhà vẽ bản đồ thiết yếu cho sự thành công của cuộc thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Clark (danh từ): tên riêng, thường dùng để chỉ William Clark hoặc những người khác họ Clark.
  • Cartographer (danh từ): nhà vẽ bản đồ (liên quan đến công việc của Clark).
Từ đồng nghĩa
  • Explorer: nhà thám hiểm.
  • Pioneer: người tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "William Clark", nhưng có thể dùng: - Lead an expedition: dẫn đầu một cuộc thám hiểm. - Clark helped lead an expedition across the continent. (Clark đã giúp dẫn đầu một cuộc thám hiểm xuyên lục địa.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lewis and Clark": cụm từ này thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự hợp tác thám hiểm.
    • They worked together like Lewis and Clark. (Họ làm việc cùng nhau như Lewis Clark.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "william clark"

william clark
William Clark studies a detailed map of the western territory.