william crookes

Định nghĩa

Danh từ riêng: William Crookes tên của một nhà hóa học vật lý học người Anh (1832–1919). Ông nổi tiếng với việc phát hiện ra nguyên tố thallium, phát minh ra máy đo bức xạ (radiometer), nghiên cứu về tia âm cực (cathode rays).

dụ sử dụng
  • (William Crookes đã phát hiện ra nguyên tố thallium vào năm 1861.)
  • (Máy đo bức xạ do William Crookes phát minh một thiết bị đo bức xạ điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crookes tube": ống Crookesmột loại ống thủy tinh kín chân không được William Crookes sử dụng để nghiên cứu tia âm cực.

    • The Crookes tube was a crucial tool in early experiments with cathode rays. (Ống Crookes một công cụ quan trọng trong các thí nghiệm ban đầu về tia âm cực.)
  • "Crookes radiometer": máy đo bức xạ Crookesthiết bị do ông phát minh, cánh quạt quay dưới tác động của ánh sáng.

    • The Crookes radiometer is often used as a demonstration tool in physics classes. (Máy đo bức xạ Crookes thường được dùng làm công cụ trình diễn trong các lớp vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Crookesite (danh từ): một loại khoáng vật hiếm chứa thallium, được đặt theo tên William Crookes.

    • Crookesite is a mineral that contains thallium and selenium. (Crookesite một khoáng vật chứa thallium selen.)
  • Crookes glass (danh từ): một loại kính chắn tia cực tím do William Crookes phát triển.

    • Crookes glass is used in some sunglasses to block harmful UV rays. (Kính Crookes được dùng trong một số loại kính râm để chặn tia cực tím hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khoa học người Anh: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi ông "nhà vật lý học" hoặc "nhà hóa học tiên phong".
  • Người phát hiện thallium: một cách gọi khác dựa trên thành tựu của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Crookes' work on cathode rays": công trình của Crookes về tia âm cực.

    • Crookes' work on cathode rays laid the foundation for the discovery of the electron. (Công trình của Crookes về tia âm cực đã đặt nền tảng cho việc phát hiện ra electron.)
  • "Crookes effect": hiệu ứng Crookeshiện tượng liên quan đến sự quay của cánh quạt trong máy đo bức xạ.

    • The Crookes effect is caused by the transfer of momentum from gas molecules. (Hiệu ứng Crookes do sự truyền động lượng từ các phân tử khí.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "William Crookes". Tuy nhiên, tên ông thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật về lịch sử khoa học.