william cuthbert faulkner

Định nghĩa

Danh từ riêng: William Cuthbert Faulkner tên của một tiểu thuyết gia người Mỹ (ban đầu họ Falkner), người đã viết về những con ngườimiền nam Hoa Kỳ (1897-1962).

dụ sử dụng
  • (William Cuthbert Faulkner đã đoạt giải Nobel Văn học vào năm 1949.)
  • (Các tác phẩm của William Cuthbert Faulkner thường khám phá các chủ đề về chủng tộc gia đìnhmiền nam nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faulknerian": thuộc về hoặc mang phong cách của William Faulkner, thường chỉ lối viết phức tạp, dòng ý thức miêu tả sâu sắc về miền Nam nước Mỹ.
    • The novel's Faulknerian narrative style was challenging but rewarding. (Phong cách trần thuật Faulknerian của cuốn tiểu thuyết thách thức nhưng đáng đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Faulkner (n): dạng rút gọn phổ biến của tên William Faulkner.
    • Many scholars consider Faulkner one of the greatest American writers. (Nhiều học giả coi Faulkner một trong những nhà văn Mỹ vĩ đại nhất.)
  • Falkner (n): họ gốc của ông trước khi đổi.
    • The family name was originally spelled Falkner. (Họ gốc được viết Falkner.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ: American novelist (tiểu thuyết gia người Mỹ)
  • Nhà văn miền Nam: Southern writer (nhà văn miền Nam Hoa Kỳ)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "To read Faulkner": đọc tác phẩm của William Faulkner, thường ám chỉ việc đọc văn học khó đòi hỏi sự tập trung.
    • She decided to read Faulkner during her summer break. ( ấy quyết định đọc Faulkner trong kỳ nghỉ hè.)