william dawes

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William Dawes: Tên của một người yêu nước Mỹ, người đã cùng Paul Revere cưỡi ngựa đi báo động rằng quân Anh đang tiến về Lexington Concord (1745-1799). Ông một nhân vật lịch sử trong cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ.

dụ sử dụng
  • (William Dawes thường bị lu mờ bởi Paul Revere trong các sách lịch sử.)
  • (Chuyến cưỡi ngựa lúc nửa đêm của William Dawes một sự kiện quan trọng trong Cách mạng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a William Dawes": (không phổ biến) dùng để chỉ một người công lao nhưng ít được công nhận.
    • In many projects, he was a William Dawes, doing the work while others took the credit. (Trong nhiều dự án, anh ấy giống như William Dawes, làm việc trong khi người khác nhận công.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Dawes (họ): họ của William Dawes, cũng xuất hiện trong các tên khác như Dawes Plan (Kế hoạch Dawes).
Từ đồng nghĩa
  • Patriot (người yêu nước): William Dawes một người yêu nước Mỹ.
  • Messenger (người đưa tin): Vai trò của ông đưa tin báo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "The midnight ride" (chuyến cưỡi ngựa lúc nửa đêm): Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động của William Dawes Paul Revere, nhưng phổ biến hơn với Paul Revere.
    • His midnight ride was a turning point in the war. (Chuyến cưỡi ngựa lúc nửa đêm của ông một bước ngoặt trong cuộc chiến.)
william dawes
William Dawes rides his horse through the countryside at night.