william dudley haywood

Định nghĩa

William Dudley Haywood (Danh từ riêng): William Dudley Haywood một nhà lãnh đạo lao động nhà xã hội chủ nghĩa chiến đấu người Mỹ. Ông một trong những người sáng lập ra tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới (Industrial Workers of the World - IWW), hoạt động từ năm 1869 đến năm 1928.

dụ sử dụng
  • (William Dudley Haywood một nhân vật nổi bật trong phong trào lao động Mỹ.)
  • (Di sản của William Dudley Haywood tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động xã hội chủ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được gọi tắt "Big Bill" Haywood: Tên thân mật này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử tiểu sử.
    • "Big Bill" Haywood was known for his fiery speeches. ("Big Bill" Haywood nổi tiếng với những bài diễn văn đầy nhiệt huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Haywood (Danh từ riêng): Dạng rút gọn phổ biến, dùng để chỉ William Dudley Haywood trong văn cảnh lịch sử.
    • Haywood's role in the IWW was crucial. (Vai trò của Haywood trong IWW rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo lao động: Lãnh đạo công đoàn, nhà hoạt động quyền lợi người lao động.
  • Nhà xã hội chủ nghĩa chiến đấu: Nhà hoạt động xã hội chủ nghĩa tinh thần đấu tranh mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • A Haywood-style activist: Một nhà hoạt động theo phong cách Haywood, nghĩa người tinh thần đấu tranh ủng hộ chủ nghĩa xã hội.
    • The young organizer adopted a Haywood-style approach to labor disputes. (Nhà tổ chức trẻ đã áp dụng cách tiếp cận theo phong cách Haywood đối với các tranh chấp lao động.)