william franklin graham
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- William Franklin Graham là một nhà truyền giáo Phúc âm nổi tiếng của Hoa Kỳ, được biết đến như một nhà truyền giáo đại chúng (sinh năm 1918).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- William Franklin Graham preached to millions of people around the world. (William Franklin Graham đã giảng cho hàng triệu người trên khắp thế giới.)
- Many people were inspired by the sermons of William Franklin Graham. (Nhiều người đã được truyền cảm hứng bởi các bài giảng của William Franklin Graham.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow William Franklin Graham's teachings": theo dạy của William Franklin Graham.
- Many Christians follow William Franklin Graham's teachings on faith and salvation. (Nhiều tín đồ Cơ đốc theo dạy của William Franklin Graham về đức tin và sự cứu rỗi.)
"to attend a William Franklin Graham crusade": tham dự một cuộc truyền giảng của William Franklin Graham.
- Thousands of people attended the William Franklin Graham crusade in Los Angeles. (Hàng ngàn người đã tham dự cuộc truyền giảng của William Franklin Graham tại Los Angeles.)
Biến thể và từ gần giống
Graham (danh từ riêng): họ của William Franklin Graham, thường được dùng để chỉ ông một cách ngắn gọn.
- Graham's influence on modern evangelicalism is undeniable. (Ảnh hưởng của Graham đối với Phúc âm hiện đại là không thể phủ nhận.)
Billy Graham (danh từ riêng): biệt danh phổ biến của William Franklin Graham.
- Billy Graham was known as "America's Pastor". (Billy Graham được biết đến là "Mục sư của nước Mỹ".)
Từ đồng nghĩa
- Evangelist: nhà truyền giáo.
- Preacher: người thuyết giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Preach to: giảng cho.
- He preached to large crowds in stadiums. (Ông ấy đã giảng cho các đám đông lớn trong các sân vận động.)
Lead to: dẫn đến (trong bối cảnh tôn giáo).
- His sermons led many to convert to Christianity. (Các bài giảng của ông đã dẫn nhiều người đến với Cơ đốc giáo.)
Thành ngữ liên quan
- "To preach to the choir": giảng cho người đã tin (thành ngữ chỉ việc thuyết phục những người đã đồng ý).
- When Billy Graham spoke to Christians, it was like preaching to the choir. (Khi Billy Graham nói chuyện với các tín đồ Cơ đốc, điều đó giống như giảng cho người đã tin.)