william fulbright
Định nghĩa
Danh từ riêng: William Fulbright là tên của một Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ, người được nhớ đến vì đã tạo ra các khoản tài trợ mang tên ông, nhằm tài trợ cho các chương trình trao đổi giáo viên và sinh viên giữa Hoa Kỳ và các quốc gia khác. Ông sống từ năm 1905 đến năm 1995.
Ví dụ sử dụng
- (William Fulbright đã thành lập Chương trình Fulbright vào năm 1946 nhằm thúc đẩy sự hiểu biết quốc tế.)
- (Nhiều học giả đã được hưởng lợi từ các khoản tài trợ do William Fulbright tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fulbright Program": Chương trình Fulbright, một chương trình trao đổi học thuật nổi tiếng thế giới do William Fulbright khởi xướng.
- The Fulbright Program was named after William Fulbright. (Chương trình Fulbright được đặt theo tên của William Fulbright.)
"Fulbright Scholar": Học giả Fulbright, người nhận được học bổng từ chương trình này.
- She became a Fulbright Scholar thanks to the legacy of William Fulbright. (Cô ấy đã trở thành Học giả Fulbright nhờ vào di sản của William Fulbright.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulbright (n): Tên viết tắt thông dụng để chỉ Chương trình Fulbright hoặc Học bổng Fulbright.
- He applied for a Fulbright to study in Vietnam. (Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng Fulbright để du học tại Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Senator Fulbright: Thượng nghị sĩ Fulbright, cách gọi khác của William Fulbright.
- Fulbright Program founder: Người sáng lập Chương trình Fulbright.
Các cụm từ liên quan
Fulbright grant: Khoản tài trợ Fulbright.
- The Fulbright grant covers tuition and living expenses. (Khoản tài trợ Fulbright bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt.)
Fulbright exchange: Chương trình trao đổi Fulbright.
- The Fulbright exchange promotes cultural diplomacy. (Chương trình trao đổi Fulbright thúc đẩy ngoại giao văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Fulbright legacy: Di sản Fulbright, chỉ những đóng góp lâu dài của William Fulbright trong lĩnh vực giáo dục và ngoại giao.
- The Fulbright legacy continues to inspire scholars worldwide. (Di sản Fulbright tiếp tục truyền cảm hứng cho các học giả trên toàn thế giới.)