william gilbert

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William Gilbert (nhà vật y học): Một bác sĩ hoàng gia người Anh (1540-1603), nổi tiếng với các nghiên cứu về từ tính Trái Đất. Ông được coi cha đẻ của ngành điện từ học.
    • William Gilbert (nhà soạn nhạc kịch): Một nhà viết lời nhạc kịch người Anh (1836-1911), cộng tác với Sir Arthur Sullivan trong loạt vở opera hài nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • William Gilbert (nhà vật ):

    • William Gilbert published his groundbreaking work "De Magnete" in 1600. (William Gilbert đã xuất bản tác phẩm đột phá "De Magnete" vào năm 1600.)
    • The unit of magnetomotive force, the gilbert, is named after William Gilbert. (Đơn vị lực từ động, gilbert, được đặt theo tên của William Gilbert.)
  • William Gilbert (nhà soạn nhạc kịch):

    • William Gilbert wrote the libretti for the famous comic operas of Gilbert and Sullivan. (William Gilbert đã viết lời cho các vở opera hài nổi tiếng của Gilbert Sullivan.)
    • The Mikado is one of the most popular works by William Gilbert and Arthur Sullivan. (The Mikado một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của William Gilbert Arthur Sullivan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gilbert and Sullivan": Cụm từ chỉ bộ đôi tác giả William Gilbert nhà soạn nhạc Arthur Sullivan, biểu tượng của opera hài Anh thế kỷ 19.

    • The theater company specializes in performing Gilbert and Sullivan operettas. (Công ty nhà hát chuyên biểu diễn các vở opera hài của Gilbert Sullivan.)
  • "gilbert (đơn vị đo)": Đơn vị đo lực từ động trong hệ thống CGS, được đặt theo tên William Gilbert.

    • One gilbert is equal to 10/4π ampere-turn. (Một gilbert bằng 10/4π ampe-vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilbertian (tính từ): Thuộc về phong cách hoặc tác phẩm của William Gilbert, thường chỉ sự hài hước, châm biếm phi lý.
    • The play had a Gilbertian twist of absurdity and wit. (Vở kịch một nét hài hước phi lý dí dỏm theo phong cách Gilbertian.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật : Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng "nhà nghiên cứu từ tính" (magnetism researcher) để mô tả.
  • Nhà soạn nhạc kịch: "Librettist" (người viết lời nhạc kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "William Gilbert".
Thành ngữ liên quan
  • "Gilbert and Sullivan": Thành ngữ chỉ sự kết hợp hoàn hảo hoặc sự hợp tác sáng tạo, thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật.
    • Their partnership was a true Gilbert and Sullivan of the business world. (Sự hợp tác của họ một sự kết hợp hoàn hảo như Gilbert Sullivan trong thế giới kinh doanh.)