william gladstone
Định nghĩa
Danh từ riêng: William Gladstone là tên của một chính khách người Anh, thuộc Đảng Tự do (Liberal Party), từng giữ chức Thủ tướng Anh bốn lần trong thế kỷ 19 (1809-1898). Ông nổi tiếng với các chính sách cải cách tự do và là đối thủ chính trị của Benjamin Disraeli.
Ví dụ sử dụng
- (William Gladstone đã giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh bốn lần.)
- (Nhiều nhà sử học coi William Gladstone là một nhân vật chủ chốt trong chính trị Anh thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gladstonian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến William Gladstone, đặc biệt là các chính sách của ông.
- The Gladstonian era was marked by liberal reforms. (Thời đại Gladstone được đánh dấu bằng các cải cách tự do.)
- "Gladstone bag" (danh từ): một loại túi da nhỏ có khóa, được đặt theo tên ông.
- He carried a classic Gladstone bag to the meeting. (Anh ấy mang một chiếc túi Gladstone cổ điển đến cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gladstonian (adj): liên quan đến William Gladstone hoặc chính sách của ông.
- The Gladstonian approach to finance was cautious. (Cách tiếp cận tài chính theo phong cách Gladstone rất thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Chính khách tự do (liberal statesman): mô tả vai trò của ông.
- He was a prominent liberal statesman in British history. (Ông là một chính khách tự do nổi bật trong lịch sử Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Gladstone's legacy": di sản của Gladstone, thường đề cập đến các cải cách chính trị và tài chính của ông.
- Gladstone's legacy includes the expansion of voting rights in Britain. (Di sản của Gladstone bao gồm việc mở rộng quyền bầu cử ở Anh.)