william golding

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William Golding tên của một nhà văn người Anh (1911-1993), nổi tiếng với các tác phẩm văn học, đặc biệt tiểu thuyết "Chúa Ruồi" (Lord of the Flies). Ông đoạt giải Nobel Văn học năm 1983.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của William Golding.)
  • (Các tác phẩm của William Golding thường khám phá mặt tối của bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the world of William Golding": thế giới văn học do William Golding tạo ra.
    • The world of William Golding is filled with symbolism and moral dilemmas. (Thế giới văn học của William Golding đầy ắp biểu tượng những tình huống khó xử về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldingesque (adj): mang phong cách hoặc đặc trưng của William Golding.
    • The novel has a Goldingesque quality, with its focus on savagery and civilization. (Cuốn tiểu thuyết chất Goldingesque, tập trung vào sự dã man văn minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn người Anh: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng; có thể tham khảo "tác giả" (author) nhưng không hoàn toàn thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ người.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Golding-like story": một câu chuyện mang phong cách của William Golding, thường ám chỉ sự xung đột giữa thiện ác.
    • The movie tells a Golding-like story of survival and power. (Bộ phim kể một câu chuyện kiểu Golding về sự sinh tồn quyền lực.)
william golding
A student reads a novel by William Golding in the library.