william harrison hays

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • William Harrison Hays (1879-1954) một luật sư chính trị gia người Mỹ, nổi tiếng với vai trò xây dựng "Bộ luật Hays" (Hays Code) – một bộ quy tắc sản xuất phim ảnh quy định nội dung đạo đức cho các bộ phim của Hoa Kỳ từ năm 1930 đến năm 1966.
dụ sử dụng
  • (William Harrison Hays từng chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội các Nhà sản xuất Phân phối Phim ảnh Hoa Kỳ.)
  • (Bộ luật Hays, được đặt theo tên William Harrison Hays, quy định chặt chẽ các chủ đề như bạo lực, tình dục tội phạm trong phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hays Code": thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ bộ luật kiểm duyệt phim ảnh do William Harrison Hays chủ trì.
    • The Hays Code effectively censored Hollywood films for over three decades.
      (Bộ luật Hays đã kiểm duyệt hiệu quả các bộ phim Hollywood trong hơn ba thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hays Code (danh từ): bộ luật kiểm duyệt nội dung phim.
    • The Hays Code was eventually replaced by the MPAA film rating system in 1968.
      (Bộ luật Hays cuối cùng đã được thay thế bằng hệ thống xếp hạng phim của MPAA vào năm 1968.)
Từ đồng nghĩa
  • Censor (người kiểm duyệt): William Harrison Hays đôi khi được gọi là "nhà kiểm duyệt phim ảnh", ông không trực tiếp thực hiện kiểm duyệt.
  • Moral guardian (người bảo vệ đạo đức): ám chỉ vai trò của ông trong việc áp đặt các chuẩn mực đạo đức lên ngành công nghiệp điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Hayes Code" (đôi khi viết sai chính tả): thành ngữ ám chỉ sự kiểm duyệt nghiêm ngặt.
    • The film's content was so controversial that it would have violated the Hays Code.
      (Nội dung của bộ phim gây tranh cãi đến mức sẽ vi phạm Bộ luật Hays.)