william henry gates

Định nghĩa

Danh từ riêng: William Henry Gates tên đầy đủ của Bill Gates, một doanh nhân máy tính người Mỹ. Công ty phần mềm của ông đã giúp ông trở thành tỷ phú trẻ tuổi nhất trong lịch sử Hoa Kỳ (sinh năm 1955).

dụ sử dụng
  • (William Henry Gates được biết đến nhiều nhất với tư cách đồng sáng lập Microsoft.)
  • (Nhiều người gọi William Henry Gates một cách đơn giản Bill Gates.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of William Henry Gates": di sản của William Henry Gates, thường đề cập đến những đóng góp của ông trong lĩnh vực công nghệ từ thiện.

    • The legacy of William Henry Gates includes both Microsoft's innovations and his philanthropic work. (Di sản của William Henry Gates bao gồm cả những đổi mới của Microsoft công việc từ thiện của ông.)
  • "William Henry Gates III": tên đầy đủ có hậu tố III, chỉ ông người thứ ba trong dòng họ mang tên này.

    • William Henry Gates III was born in Seattle, Washington. (William Henry Gates III sinh ra tại Seattle, Washington.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill Gates: biệt danh phổ biến của William Henry Gates.

    • Bill Gates is one of the most influential figures in technology. (Bill Gates một trong những nhân vật ảnh hưởng nhất trong công nghệ.)
  • Gates (họ): họ của William Henry Gates, thường được dùng để chỉ ông hoặc gia đình ông.

    • The Gates Foundation was established by Bill and Melinda Gates. (Quỹ Gates được thành lập bởi Bill Melinda Gates.)
Từ đồng nghĩa
  • Bill Gates: tên thường gọi.
  • Người sáng lập Microsoft: cụm từ mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "the Gates era": kỷ nguyên Gates, thời kỳ Bill Gates lãnh đạo Microsoft.

    • The Gates era at Microsoft was marked by rapid growth and innovation. (Kỷ nguyên Gates tại Microsoft được đánh dấu bởi sự tăng trưởng nhanh chóng đổi mới.)
  • "Gates' philanthropy": hoạt động từ thiện của Gates.

    • Gates' philanthropy focuses on global health and education. (Hoạt động từ thiện của Gates tập trung vào sức khỏe giáo dục toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Gates effect": hiệu ứng Gates, chỉ ảnh hưởng to lớn của Bill Gates lên ngành công nghệ xã hội.
    • The Gates effect can be seen in the rise of personal computing. (Hiệu ứng Gates có thể được thấy trong sự trỗi dậy của máy tính cá nhân.)