william herschel

Định nghĩa

William Herschel một Danh từ riêng (tên người), chỉ một nhà thiên văn học người Anh gốc Đức nổi tiếng. Ông được biết đến với những khám phá quan trọng trong thiên văn học vật .

dụ sử dụng
  • (William Herschel đã khám phá ra hành tinh Sao Thiên Vương vào năm 1781.)
  • (Ánh sáng hồng ngoại lần đầu tiên được phát hiện bởi William Herschel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The discovery of William Herschel": Khám phá của William Herschel, thường dùng để chỉ việc ông tìm ra Sao Thiên Vương hoặc bức xạ hồng ngoại.
    • The discovery of William Herschel changed our understanding of the solar system. (Khám phá của William Herschel đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về hệ mặt trời.)
  • "The Herschel telescope": Kính thiên văn Herschel, một kính thiên văn không gian được đặt theo tên ông.
    • The Herschel telescope was launched in 2009 to study the universe in infrared light. (Kính thiên văn Herschel được phóng vào năm 2009 để nghiên cứu vũ trụ bằng ánh sáng hồng ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Herschelian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến William Herschel.
    • The Herschelian method of star cataloguing was revolutionary. (Phương pháp lập danh mục sao theo kiểu Herschelian một cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiên văn học (astronomer): William Herschel một nhà thiên văn học.
  • Người phát hiện (discoverer): William Herschel người phát hiện ra Sao Thiên Vương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

william herschel
William Herschel looks through a large telescope at the night sky.