william howard taft
Định nghĩa
William Howard Taft (danh từ riêng): Tổng thống thứ 27 của Hoa Kỳ, sau đó là Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Ông sống từ năm 1857 đến năm 1930.
Ví dụ sử dụng
- (William Howard Taft làm tổng thống từ năm 1909 đến 1913.)
- (Sau nhiệm kỳ tổng thống, William Howard Taft trở thành Chánh án Tòa án Tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taft-era policies": các chính sách thời Taft.
- The Taft-era policies focused on antitrust enforcement. (Các chính sách thời Taft tập trung vào việc thực thi chống độc quyền.)
"Taft's judicial legacy": di sản tư pháp của Taft.
- Taft's judicial legacy includes strengthening the Supreme Court's role. (Di sản tư pháp của Taft bao gồm việc củng cố vai trò của Tòa án Tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Taftian (tính từ): thuộc về William Howard Taft hoặc chính sách của ông.
- The Taftian approach to diplomacy was cautious. (Cách tiếp cận ngoại giao theo phong cách Taft rất thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- President Taft: Tổng thống Taft.
- Chief Justice Taft: Chánh án Taft.
Các cụm từ liên quan
- "Taft-Hartley Act": Đạo luật Taft-Hartley (một đạo luật lao động quan trọng, mặc dù được đặt theo tên Robert A. Taft, con trai ông, nhưng thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử).
- The Taft-Hartley Act of 1947 restricted union activities. (Đạo luật Taft-Hartley năm 1947 hạn chế các hoạt động của công đoàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Taft's bathtub anecdote": giai thoại về bồn tắm của Taft (một câu chuyện phổ biến nhưng không chính xác về việc ông bị kẹt trong bồn tắm).
- The story of Taft's bathtub is a humorous anecdote often told. (Câu chuyện về bồn tắm của Taft là một giai thoại hài hước thường được kể lại.)