william hubbs rehnquist
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- William Hubbs Rehnquist: Tên của một luật gia người Mỹ, từng giữ chức Thẩm phán phụ tá tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ năm 1972 đến năm 1986, sau đó được bổ nhiệm làm Chánh án Tối cao từ năm 1986 cho đến khi qua đời vào năm 2005. Ông sinh năm 1924.
Ví dụ sử dụng
- (William Hubbs Rehnquist từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong gần hai thập kỷ.)
- (Tòa án Rehnquist nổi tiếng với các phán quyết bảo thủ về chủ nghĩa liên bang và quyền của các tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rehnquist Court": Thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn Tòa án Tối cao Hoa Kỳ dưới sự lãnh đạo của Chánh án Rehnquist (1986–2005), thường gắn với các quyết định bảo thủ về mặt tư pháp.
- The Rehnquist Court significantly limited the scope of federal power. (Tòa án Rehnquist đã hạn chế đáng kể phạm vi quyền lực liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
Rehnquist (n): Cách gọi tắt thông dụng của William Hubbs Rehnquist.
- Justice Rehnquist was known for his sharp legal mind. (Thẩm phán Rehnquist nổi tiếng với trí tuệ pháp lý sắc bén.)
Rehnquistian (adj): Mang tính chất hoặc liên quan đến triết lý tư pháp của Rehnquist.
- His ruling reflected a Rehnquistian approach to federalism. (Phán quyết của ông phản ánh cách tiếp cận Rehnquistian đối với chủ nghĩa liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Chief Justice Rehnquist: Chánh án Rehnquist (chức danh chính thức của ông sau năm 1986).
- Associate Justice Rehnquist: Thẩm phán phụ tá Rehnquist (chức danh của ông trước năm 1986).
Các cụm từ liên quan
- Rehnquist era: Thời kỳ Rehnquist (giai đoạn lịch sử tư pháp dưới sự lãnh đạo của ông).
- The Rehnquist era saw a shift toward judicial restraint. (Thời kỳ Rehnquist chứng kiến sự chuyển dịch sang chế độ hạn chế tư pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Lưu ý: "William Hubbs Rehnquist" là một danh từ riêng chỉ một cá nhân cụ thể, do đó không có các biến thể ngữ pháp như động từ, tính từ, hoặc phrasal verbs. Các mục mở rộng chỉ tập trung vào các thuật ngữ lịch sử và pháp lý liên quan.