william hyde wollaston

Định nghĩa

William Hyde Wollaston một danh từ riêng chỉ tên của một nhà hóa học vật lý học người Anh (1766-1828). Ông nổi tiếng với các phát hiện về hai nguyên tố hóa học paladi (palladium) rođi (rhodium), đồng thời chứng minh rằng điện tĩnh dòng điện cùng một hiện tượng.

dụ sử dụng
  • (William Hyde Wollaston đã phát hiện ra paladi vào năm 1803.)
  • (Công trình của William Hyde Wollaston đã giúp thống nhất việc nghiên cứu về điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wollaston prism": lăng kính Wollaston, một thiết bị quang học do ông phát minh, dùng để phân tách ánh sáng thành hai chùm phân cực vuông góc.
    • The Wollaston prism is widely used in polarimetry. (Lăng kính Wollaston được sử dụng rộng rãi trong phép đo phân cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Wollastonite (n): khoáng vật wollastonit, một loại khoáng chất canxi silicat được đặt tên theo ông.
    • Wollastonite is used in ceramics and as a filler. (Wollastonit được sử dụng trong gốm sứ làm chất độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các danh hiệu như nhà hóa học tiên phong (pioneering chemist) hoặc nhà vật lý học thế kỷ 18 (18th-century physicist).
Các cụm từ liên quan
  • Wollaston's discovery: khám phá của Wollaston.
    • Wollaston's discovery of rhodium was announced in 1804. (Khám phá về rođi của Wollaston được công bố vào năm 1804.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.