william i

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William I: Tên gọi của một vị vua lịch sử, thường được biết đến với biệt danh "William the Conqueror" (William Kẻ Chinh Phục). Ông Công tước xứ Normandy trở thành vị vua Norman đầu tiên của nước Anh sau khi đánh bại vua Harold II trong trận Hastings năm 1066. Triều đại của ông đã mang nhiều phong tục Norman vào nước Anh.
dụ sử dụng
  • (William I lên ngôi Vua nước Anh vào ngày Giáng sinh năm 1066.)
  • (Triều đại của William I đánh dấu sự khởi đầu của chế độ cai trị Norman tại Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "William the Conqueror": Biệt danh phổ biến của William I, nhấn mạnh chiến công chinh phục nước Anh.
    • William the Conqueror ordered the Domesday Book survey in 1085. (William Kẻ Chinh Phục đã ra lệnh điều tra sách Domesday vào năm 1085.)
Biến thể từ gần giống
  • William II (Danh từ riêng): Con trai của William I, vua nước Anh từ năm 1087 đến 1100.
  • Norman (Tính từ/Danh từ): Liên quan đến người Norman hoặc văn hóa Norman, thời kỳ do William I khởi xướng.
Từ đồng nghĩa
  • The Conqueror: Người chinh phục (thường dùng để chỉ William I trong ngữ cảnh lịch sử).
  • William of Normandy: William xứ Normandy (tên gọi khác dựa trên nguồn gốc của ông).
Các cụm từ liên quan
  • The Norman Conquest: Cuộc chinh phục Norman (sự kiện năm 1066 do William I lãnh đạo).
    • The Norman Conquest changed the course of English history. (Cuộc chinh phục Norman đã thay đổi dòng lịch sử nước Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To come over with William the Conqueror": Dùng để chỉ một truyền thống hoặc phong tục rất , từ thời William I.
    • That old custom dates back to coming over with William the Conqueror. (Phong tục cổ xưa đó từ thời William Kẻ Chinh Phục.)
william i
William I is crowned king in a grand ceremony.