william ii

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William II: Tên của một vị vua nước Anh, con trai thứ hai của William the Conqueror, người kế vị cha mình làm Vua nước Anh. Ông còn được gọi là William Rufus, trị vì từ năm 1087 đến năm 1100.

dụ sử dụng
  • (William II nổi tiếng với sự cai trị hà khắc những xung đột với nhà thờ.)
  • (Cái chết của William II trong một tai nạn săn bắn vẫn còn một bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "William II of England": cụm từ dùng để chỉ vị vua này trong bối cảnh lịch sử.
    • Historians often debate the legacy of William II of England. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của William II của nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • William Rufus: biệt danh thường dùng để chỉ William II, có nghĩa "William Đỏ" ( ông mái tóc đỏ).
    • William Rufus was a controversial figure in medieval England. (William Rufus một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử nước Anh thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • William the Red: tên gọi thay thế cho William II, dựa trên màu tóc của ông.
Các cụm từ liên quan
  • King William II: danh xưng đầy đủ của vị vua này.
    • King William II ruled England for 13 years. (Vua William II cai trị nước Anh trong 13 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "William II" đây một nhân vật lịch sử cụ thể.
william ii
William II reviews his troops in a forest clearing.