william iii
Định nghĩa
Danh từ riêng: - William III: Vua của Anh, Scotland và Ireland; ông kết hôn với con gái của James II và được những người chống đối James II mời xâm lược nước Anh; khi James II bỏ trốn, William III và Mary II được tuyên bố là quân chủ đồng trị vì (1650-1702).
Ví dụ sử dụng
- (William III là một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Vinh quang.)
- (Triều đại của William III đã mang lại những thay đổi hiến pháp quan trọng cho nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a supporter of William III": là người ủng hộ William III.
- Many Protestant nobles were supporters of William III during the conflict. (Nhiều quý tộc Tin Lành là người ủng hộ William III trong suốt cuộc xung đột.)
"the legacy of William III": di sản của William III.
- The legacy of William III includes the Bill of Rights of 1689. (Di sản của William III bao gồm Tuyên ngôn Nhân quyền năm 1689.)
Biến thể và từ gần giống
Williamite (danh từ/tính từ): người ủng hộ William III hoặc thuộc về ông.
- The Williamite War in Ireland was a major conflict. (Chiến tranh Williamite ở Ireland là một cuộc xung đột lớn.)
Glorious Revolution (danh từ riêng): cuộc cách mạng đưa William III lên ngôi.
- The Glorious Revolution established parliamentary supremacy. (Cách mạng Vinh quang đã thiết lập quyền tối cao của nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
- King William III: Vua William Đệ Tam.
- William of Orange: William xứ Orange (biệt danh phổ biến của ông).
Các cụm từ liên quan
"to reign as William III": trị vì với tư cách là William III.
- He reigned as William III from 1689 until his death in 1702. (Ông trị vì với tư cách là William III từ năm 1689 cho đến khi qua đời năm 1702.)
"to be known as William III": được biết đến với tên William III.
- He is best known as William III, the Dutch prince who became king of England. (Ông được biết đến nhiều nhất với tên William III, hoàng tử người Hà Lan đã trở thành vua của nước Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a William III": (hiếm) được dùng để chỉ một người có vai trò quan trọng trong việc lật đổ chế độ cũ.
- In modern politics, some see him as a William III for his role in the revolution. (Trong chính trị hiện đại, một số người coi ông như một William III vì vai trò của ông trong cuộc cách mạng.)