william iv

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William IV: Tên của một vị vua nước Anh Ireland, trị vì từ năm 1830 đến năm 1837. Ông con trai của Vua George III lên ngôi sau một sự nghiệp hải quân dài. William IV được biết đến với biệt danh "Vua thủy thủ" (Sailor King) do thời gian phục vụ trong Hải quân Hoàng gia Anh trước khi trở thành vua.
dụ sử dụng
  • (William IV vị vua cuối cùng của Nhà Hanover cai trị cả Vương quốc Anh Hanover.)
  • (Triều đại của William IV chứng kiến những cải cách chính trị quan trọng, bao gồm Đạo luật Cải cách năm 1832.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • William IV thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt giai đoạn chuyển tiếp giữa thời kỳ George thời kỳ Victoria.
    • Historians often compare William IV's reign to that of his niece, Queen Victoria. (Các nhà sử học thường so sánh triều đại của William IV với triều đại của cháu gái ông, Nữ hoàng Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • William the Fourth: Cách gọi khác của William IV, thường dùng trong văn bản lịch sử.
    • The statue of William the Fourth stands in Trafalgar Square. (Bức tượng của William Đệ Tứ đứngQuảng trường Trafalgar.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor King: Biệt danh của William IV, nhấn mạnh sự nghiệp hải quân của ông.
    • The Sailor King was known for his love of the sea. (Vị Vua thủy thủ được biết đến với tình yêu biển cả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "William IV", đây danh từ riêng chỉ nhân vật lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • The reign of William IV: Thường được dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử cụ thể.
    • The reign of William IV was a time of industrial growth and social change. (Triều đại của William IV thời kỳ tăng trưởng công nghiệp thay đổi xã hội.)
william iv
A portrait of William IV hangs in the museum.