william james durant

Định nghĩa

William James Durant một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà sử học người Mỹ, sống từ năm 1885 đến năm 1981. Ông nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử văn minh triết học, đặc biệt bộ sách "The Story of Civilization" (Lịch sử văn minh).

dụ sử dụng
  • (William James Durant wrote many books on history and philosophy.)
  • (The works of William James Durant are widely read and appreciated.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of William James Durant": di sản của William James Durant.
    • The legacy of William James Durant continues to influence modern historians. (Di sản của William James Durant tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà sử học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Durant (danh từ riêng): có thể được dùng như một cách gọi tắt cho William James Durant.
    • Durant's book on the Renaissance is a classic. (Cuốn sách của Durant về thời Phục hưng một tác phẩm kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học (historian): chỉ người chuyên nghiên cứu viết về lịch sử.
  • Tác giả (author): chỉ người viết sách, đặc biệt sách lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "William James Durant". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "the Durant approach" để chỉ phong cách viết lịch sử dễ hiểu, giàu tính kể chuyện của ông. - Many history teachers adopt the Durant approach to make lessons more engaging. (Nhiều giáo viên lịch sử áp dụng phong cách của Durant để làm bài học hấp dẫn hơn.)

william james durant
A student reads a biography of William James Durant in the library.