william james

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William James: Một triết gia nhà tâm lý học thực dụng người Mỹ, sống từ năm 1842 đến năm 1910. Ông được biết đến như một trong những người sáng lập ra chủ nghĩa thực dụng trong triết học người tiên phong trong lĩnh vực tâm lý học hiện đại.

dụ sử dụng
  • (William James được coi cha đẻ của tâm lý học Mỹ.)
  • (Các tác phẩm của William James đã ảnh hưởng lớn đến triết học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The philosophy of William James": Triết của William James, thường liên quan đến chủ nghĩa thực dụng thuyết đa nguyên.

    • The philosophy of William James emphasizes practical consequences over abstract theories. (Triết của William James nhấn mạnh hậu quả thực tế hơn các lý thuyết trừu tượng.)
  • "William James's theory of emotion": Lý thuyết cảm xúc của William James, cho rằng cảm xúc kết quả của các phản ứng sinh lý.

    • William James's theory of emotion revolutionized how psychologists view feelings. (Lý thuyết cảm xúc của William James đã cách mạng hóa cách các nhà tâm lý học nhìn nhận cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamesian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến William James hoặc triết của ông.

    • The Jamesian approach to psychology focuses on conscious experience. (Cách tiếp cận Jamesian trong tâm lý học tập trung vào trải nghiệm ý thức.)
  • William James (n): Có thể dùng để chỉ các tác phẩm, ý tưởng hoặc di sản của ông.

    • Reading William James helps understand early American thought. (Đọc William James giúp hiểu tư tưởng đầu thời kỳ của Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tâm lý học thực dụng: Một cách mô tả ngắn gọn về ông.
  • Triết gia thực nghiệm: Nhấn mạnh vào phương pháp thực nghiệm của ông.
Các cụm từ liên quan
  • The James-Lange theory: Lý thuyết cảm xúc do William James Carl Lange phát triển.

    • The James-Lange theory suggests emotions are caused by bodily reactions. (Lý thuyết James-Lange cho rằng cảm xúc được gây ra bởi các phản ứng cơ thể.)
  • Pragmatism of William James: Chủ nghĩa thực dụng của William James, một trường phái triết học.

    • The pragmatism of William James argues that truth is what works in practice. (Chủ nghĩa thực dụng của William James lập luận rằng chân lý những hiệu quả trong thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • To channel one's inner William James: Hành xử hoặc suy nghĩ theo cách thực tế, cởi mở tập trung vào kinh nghiệm.
    • When faced with a tough decision, she channeled her inner William James and chose the most practical option. (Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, ấy đã hành xử theo tinh thần William James chọn phương án thực tế nhất.)
william james
A student reads a book by William James in the library.