william jennings bryan
Định nghĩa
Danh từ riêng: William Jennings Bryan là một luật sư và chính trị gia nổi tiếng người Mỹ (1860–1925). Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò ủng hộ chế độ bản vị bạc tự do (free silver) và là công tố viên trong vụ án Scopes (1925), nơi ông truy tố một giáo viên trung học ở Tennessee vì đã dạy thuyết tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- (William Jennings Bryan là một nhà hùng biện mạnh mẽ, người đã đấu tranh cho những người dân thường.)
- (Phiên tòa xét xử John Scopes đã đưa William Jennings Bryan vào tâm điểm chú ý của cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử Mỹ, "William Jennings Bryan" thường được nhắc đến như một biểu tượng của phong trào dân túy (populism) và chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo.
- Tên của ông cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xung đột giữa khoa học và tôn giáo, đặc biệt là vụ án Scopes.
Biến thể và từ gần giống
- Bryanism (danh từ): chủ nghĩa Bryan, ám chỉ các chính sách và tư tưởng chính trị của William Jennings Bryan, như ủng hộ bản vị bạc và chống lại thuyết tiến hóa.
- Bryanism had a strong influence on the Democratic Party in the late 19th century. (Chủ nghĩa Bryan có ảnh hưởng mạnh mẽ đến Đảng Dân chủ vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Populist leader: lãnh đạo dân túy (chỉ những nhà chính trị có tư tưởng tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì đây là một nhân vật lịch sử cụ thể).
- Prosecutor in the Scopes Trial: công tố viên trong vụ án Scopes (một cách mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Cross of Gold" speech: bài phát biểu "Thập giá vàng" nổi tiếng của William Jennings Bryan tại Đại hội Đảng Dân chủ năm 1896, trong đó ông chỉ trích chế độ bản vị vàng.
- Bryan's "Cross of Gold" speech is one of the most famous in American political history. (Bài phát biểu "Thập giá vàng" của Bryan là một trong những bài phát biểu nổi tiếng nhất trong lịch sử chính trị Mỹ.)