william menninger

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William Menninger: Tên của một bác sĩ tâm thần người Mỹ, con trai của Charles Menninger, sống từ năm 1899 đến năm 1966. Ông một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực tâm thần học, cùng với cha anh trai thành lập Phòng khám Menninger, một trung tâm điều trị sức khỏe tâm thần hàng đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • William Menninger made significant contributions to the field of psychiatry. (William Menninger đã những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tâm thần học.)
    • The Menninger Clinic, founded by Charles Menninger and his sons, including William Menninger, is a world-renowned psychiatric hospital. (Phòng khám Menninger, do Charles Menninger các con trai của ông, bao gồm William Menninger, thành lập, một bệnh viện tâm thần nổi tiếng thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Menninger Foundation": Tổ chức Menninger, một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào sức khỏe tâm thần, được thành lập bởi gia đình Menninger.
    • The Menninger Foundation continues to support mental health research and education. (Tổ chức Menninger tiếp tục hỗ trợ nghiên cứu giáo dục về sức khỏe tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Menninger (Danh từ riêng): Họ của gia đình nổi tiếng trong lĩnh vực tâm thần học.
    • The Menninger family has had a profound impact on American psychiatry. (Gia đình Menninger đã ảnh hưởng sâu sắc đến ngành tâm thần học Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bác sĩ tâm thần: Một chuyên gia y tế chuyên về tâm thần học, tương tự như vai trò của William Menninger.
  • Nhà tâm thần học: Một học giả hoặc người hành nghề trong lĩnh vực tâm thần học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a Menninger influence": Chịu ảnh hưởng từ các phương pháp điều trị tâm thần tiên tiến của gia đình Menninger.
    • The hospital's approach to patient care has a Menninger influence. (Cách tiếp cận chăm sóc bệnh nhân của bệnh viện chịu ảnh hưởng từ phương pháp Menninger.)