william mitchell

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William Mitchell: Tên của một phi công tướng lĩnh người Mỹ (1879-1936), người tiên phong ủng hộ sức mạnh không quân trong quân đội. Ông nổi tiếng với những nỗ lực thuyết phục chính phủ Mỹ về tầm quan trọng của không lực trong chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (William Mitchell một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự phát triển của ngành hàng không quân sự.)
  • (Nhiều nhà sử học coi William Mitchell một nhà tầm nhìn trong chiến lược quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a William Mitchell": (hiếm, ẩn dụ) chỉ một người tiên phong trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt trong quân sự hoặc công nghệ.
    • In the tech industry, he is considered a William Mitchell of artificial intelligence. (Trong ngành công nghệ, anh ấy được coi một William Mitchell của trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitchell: họ của William Mitchell, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh lịch sử.
    • The Mitchell doctrine influenced U.S. air power. (Học thuyết Mitchell đã ảnh hưởng đến sức mạnh không quân Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong hàng không: người đi đầu trong lĩnh vực hàng không.
  • Nhà chiến lược không quân: người tầm nhìn về chiến lược không quân.
Các cụm từ liên quan
  • Mitchell's legacy: di sản của William Mitchell, thường nói về những đóng góp của ông cho không lực Mỹ.
    • Mitchell's legacy is still debated among military historians. (Di sản của Mitchell vẫn còn được tranh luận giữa các nhà sử học quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be ahead of one's time like Mitchell": đi trước thời đại như Mitchell, chỉ người tư tưởng vượt trội so với thời kỳ của mình.
    • His ideas about drone warfare were ahead of his time like Mitchell. (Những ý tưởng của ông về chiến tranh bằng máy bay không người lái đã đi trước thời đại như Mitchell.)