william of wykeham

Định nghĩa

Danh từ riêng: William of Wykeham tên của một giáo sĩ chính khách người Anh sống từ năm 1324 đến 1404. Ông nổi tiếng đã thành lập một trường đại học tại Oxford (New College) Trường Winchester College tại Winchester, đồng thời từng giữ chức Thủ tướng Anh Giám mục của Winchester.

dụ sử dụng
  • (William of Wykeham thành lập Trường Winchester College vào năm 1382.)
  • (Di sản của William of Wykeham vẫn được tôn vinh tại Đại học Oxford.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "William of Wykeham's educational reforms": Những cải cách giáo dục của William of Wykeham, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử giáo dục Anh.
    • Historians often discuss William of Wykeham's educational reforms as a model for later institutions. (Các nhà sử học thường thảo luận về những cải cách giáo dục của William of Wykeham như một hình mẫu cho các cơ sở giáo dục sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Wykehamist (n): Học sinh hoặc cựu học sinh của Trường Winchester College.
    • He is a proud Wykehamist, having studied at Winchester College. (Anh ấy một cựu học sinh tự hào của Trường Winchester College.)
  • Wykehamical (adj): Liên quan đến William of Wykeham hoặc trường do ông thành lập.
    • The Wykehamical tradition emphasizes academic excellence. (Truyền thống Wykehamical nhấn mạnh sự xuất sắc trong học thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng "nhà cải cách giáo dục" hoặc "giám mục Winchester" để chỉ vai trò của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Foundation of William of Wykeham": Tổ chức từ thiện hoặc quỹ do William of Wykeham lập ra.
    • The Foundation of William of Wykeham continues to support scholarships. (Tổ chức từ thiện của William of Wykeham vẫn tiếp tục hỗ trợ học bổng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "Wykehamist spirit" thường được dùng để chỉ tinh thần học thuật trách nhiệm xã hội gắn liền với ông.
william of wykeham
A statue of William of Wykeham stands in the courtyard of a college.